Bản dịch của từ 韶箫 trong tiếng Việt

韶箫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶箫 (Danh từ)

sháo xiāo
01

Tên nhạc phẩm cổ (《箫韶》) — điệu nhạc thời trong thư tịch cổ, gợi liên tưởng đến tiếng sáo trang trọng, cổ kính

1.即《箫韶》。舜乐名。参见“箫韶”。

Ví dụ
02

Tên một loại nhạc cụ cổ (sáo cổ), thường xuất hiện trong nhạc cung đình hoặc thơ ca cổ

2.古乐器名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶箫

sháo

xiāo

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
箫侣
箫勺
箫台
箫史
箫吟
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép