Bản dịch của từ 韶箾 trong tiếng Việt

韶箾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶箾 (Danh từ)

sháo xiāo
01

Tên nhạc cụ/nhạc chế thời cổ; tên bài nhạc hoặc phân loại nhạc do Thụân () đặt — một thuật ngữ âm nhạc cổ Trung Hoa

舜乐名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶箾

sháo

shuò

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
箾槮
箾韶
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép