Bản dịch của từ 韶脑 trong tiếng Việt

韶脑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶脑 (Danh từ)

sháo nǎo
01

Cân não; thứ nhựa/phản ứng từ cây đồng (樟腦) — tức long não (cân não), vật rắn, thơm, dùng làm thuốc và chống côn trùng

即樟脑。见明李时珍《本草纲目.木一.樟脑》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶脑

sháo

nǎo

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép