Bản dịch của từ 韶舞 trong tiếng Việt

韶舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶舞 (Danh từ)

sháo wǔ
01

Vũ điệu cổ thời (một tên gọi của điệu múa/nhạc lễ trong thời cổ truyền Trung Hoa)

1.舜时乐舞名。

Ví dụ
02

Chức quan ở Nhà Học Kinh (Minh triều) quản lý nhạc múa; gọi khác là “韶武”.

2.亦作“韶武”。明代教坊司官职。掌管乐舞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶舞

sháo

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép