Bản dịch của từ 韶艾 trong tiếng Việt

韶艾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶艾 (Tính từ)

sháo ài
01

Trẻ khoẻ, dung mạo xinh đẹp (thường nói về người trẻ, vẻ đẹp tươi tắn)

年轻貌美。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶艾

sháo

ài

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép