Bản dịch của từ 韶阳 trong tiếng Việt

韶阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶阳 (Danh từ)

sháo yáng
01

Chỉ vẻ xuân sắc rạng rỡ, cảnh xuân tươi đẹp; nghĩa cổ chép trong văn thơ

谓明媚的春光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶阳

sháo

yáng

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép