Bản dịch của từ 韶韶摆摆 trong tiếng Việt

韶韶摆摆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶韶摆摆 (Động từ)

sháo sháo bái bǎi
01

方言不服管教顶撞或故意作对捣乱从中阻挠别人有点像唱反调故意搅局”)

方言。谓不服管教,从中阻梗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶韶摆摆

sháo

sháo

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
摆供
摆八卦阵
摆划
摆列
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép