Bản dịch của từ 韶颜 trong tiếng Việt
韶颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sháo | ㄕㄠˊ | sh | ao | thanh sắc |
韶颜 (Danh từ)
【sháo yán】
01
Dung mạo xuân thì; nhan sắc lúc thanh niên (thường khen đẹp, tươi trẻ)
2.比喻青春年少。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vẻ đẹp gương mặt, diện mạo tươi đẹp (thường mang sắc thái cổ điển, trang nhã)
1.美好的容貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶颜
sháo
韶
yán
颜
Các từ liên quan
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
- Bính âm:
- 【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
- Các biến thể:
- 㲈, 𢨍, 𪔓
- Hình thái radical:
- ⿰,音,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸛
杓
勺
苕
玿
柖
㲈
芍
韴
䪬
韺
䪨
意
䪦
韸
䪪
䪯
䪮
響
䪭
䴬
嫤
䨕
𠅿
㒌
㵏
蕏
𠒬
𠎩
蔨
㦃
璃
韶华
仰韶
韶关
韶光
韶乐
韶秀
韶山
韶景
张韶涵
韶关市
