Bản dịch của từ 韶风 trong tiếng Việt

韶风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

韶风 (Danh từ)

sháo fēng
01

Gió êm, làn gió nhẹ và dịu (古雅用語; chỉ kiểu gió êm như mùa xuân)

1.和风。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đức hạnh cao đẹp; phẩm đức (比喻美德)

2.比喻美德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韶风

sháo

fēng

Các từ liên quan

韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
风世
风丝
风丝不透
韶
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
㲈, 𢨍, 𪔓
Hình thái radical:
⿰,音,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép