Bản dịch của từ 韷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄜˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Âm thanh ồn ào, làm người nghe khó chịu (như tiếng la hét, tiếng ồn lộn xộn).

声音烦闹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

韷
Bính âm:
【lè】【ㄌㄜˋ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿰,音,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép