Bản dịch của từ 韸子 trong tiếng Việt
韸子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
韸子 (Danh từ)
【péng zǐ】
01
Tên một loại trống (古代鼓名)
鼓名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 韸子
péng
韸
zi
子
Các từ liên quan
韸韸
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 韼, 𩐛, 𩐨
- Hình thái radical:
- ⿰,音,夆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一丨乚一一丿乚丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮄
㛔
騯
捀
輣
倗
熢
䰃
樥
憉
韼
膨
韷
韽
韻
䪨
響
䪭
韺
韴
響
意
䪯
䪮
瘾
營
䈱
霎
罹
澬
瘰
䜼
懜
䲺
褰
錜
