Bản dịch của từ 韽 trong tiếng Việt
韽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | N/A | N/A |
韽 (Danh từ)
【ān】
01
Âm thanh chuông nhỏ, vang nhẹ khó nghe, như tiếng vọng xa xa (giống tiếng 'ân' nhẹ nhàng trong tiếng Việt).
钟声(声音)微小难辨:“微声~,回声衍。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【ÁN】
- Các biến thể:
- 𠽨, 𩐧, 𪛏
- Hình thái radical:
- ⿰,酓,音
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一丨乚丿乚一一丶一丶丿一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹌
氨
腤
盫
盦
菴
啽
厂
媕
侒
蓭
谙
䪧
韸
韺
䪫
䪦
䪬
韾
響
䪯
韴
音
響
巊
鰐
鰓
髎
䠨
驀
霮
闡
𠑑
騵
馨
穭
