Bản dịch của từ 韾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

yīn
01

Âm thanh dịu dàng, êm ái như tiếng ru của mẹ, tạo cảm giác an lành trong lòng.

声音安和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

韾
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿱,殸,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丨一丿丿乚乚丶丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép