Bản dịch của từ 響 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇN/AN/AN/A

(Động từ)

xiǎng
01

Âm thanh vang vọng, tiếng kêu (như tiếng chuông ngân vang trong không gian)

见“响”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

響
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
㗽, 响, 薌, 𡨇, 𡪆, 𡪥, 𥖡, 𧬰, 𩐢, 𩐿, 響, 響
Hình thái radical:
⿱,鄉,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
フフノ丶フ一一フ丶フ丨丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép