Bản dịch của từ 頀夏 trong tiếng Việt
頀夏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
頀夏 (Danh từ)
【hù xià】
01
Âm nhạc cổ điển thanh lịch, tên gọi của các bản nhạc thời vua Hạ và vua Tang, tượng trưng cho điệu nhạc trang nhã, truyền thống.
夏,《大夏》,禹乐名;頀,《大頀》,汤乐名。后亦指典雅的古乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 頀夏
hù
頀
xià
夏
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
