Bản dịch của từ 頀夏 trong tiếng Việt

頀夏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

頀夏 (Danh từ)

hù xià
01

Âm nhạc cổ điển thanh lịch, tên gọi của các bản nhạc thời vua Hạ và vua Tang, tượng trưng cho điệu nhạc trang nhã, truyền thống.

夏,《大夏》,禹乐名;頀,《大頀》,汤乐名。后亦指典雅的古乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 頀夏

xià

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
頀
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰音蒦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨丨ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép