Bản dịch của từ 頂 trong tiếng Việt
頂
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐng | ㄉㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
頂 (Trạng từ)
【dǐng】
01
Xem '顶' (đỉnh cao, chóp đầu; đội trên đầu; rất, cực kỳ)
见“顶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
- Các biến thể:
- 顁, 顶, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
- Hình thái radical:
- ⿰,丁,頁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐤
㴿
奵
濎
酊
鼑
㝪
嵿
艼
鼎
薡
顶
頡
顓
䪷
頔
領
顃
頵
䫢
頏
䫗
頰
顡
萊
曽
堌
晨
衒
崙
耚
㥍
庱
㴃
㛪
隃
