Bản dịch của từ 項 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

(Danh từ)

xiàng
01

Trong đại số, đơn thức không có dấu cộng hoặc trừ kết nối.

代數中不用加、減號連接的單式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần sau của mũ đội đầu, như phần gáy mũ.

冠的後部

Ví dụ
03

Phần sau cổ, nơi cổ nối đầu, dễ nhớ như 'hạng' cổ của người Việt.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Họ Hạng, một họ trong tiếng Hán Việt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Khoản tiền, số tiền cụ thể trong giao dịch, dễ nhớ như 'khoản' tiền.

款項。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tên nước Hạng thời Xuân Thu, ở phía đông bắc huyện Hạng Thành, tỉnh Hà Nam ngày nay.

春秋時國名。在今河南省項城縣東北

Ví dụ
07

(Hình thanh: bộ chỉ phần đầu, là thanh âm; nghĩa gốc: phần sau cổ)

(形聲。从頁,工聲。从頁,與頭有關。本義:脖子的後部)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Cổ người nói chung, phần nối đầu và thân, như 'cổ' trong tiếng Việt.

泛指人頸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

項
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HẠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,工,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép