Bản dịch của từ 項 trong tiếng Việt
項

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
項 (Danh từ)
Trong đại số, đơn thức không có dấu cộng hoặc trừ kết nối.
代數中不用加、減號連接的單式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần sau của mũ đội đầu, như phần gáy mũ.
冠的後部
Phần sau cổ, nơi cổ nối đầu, dễ nhớ như 'hạng' cổ của người Việt.
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Hạng, một họ trong tiếng Hán Việt.
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khoản tiền, số tiền cụ thể trong giao dịch, dễ nhớ như 'khoản' tiền.
款項。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên nước Hạng thời Xuân Thu, ở phía đông bắc huyện Hạng Thành, tỉnh Hà Nam ngày nay.
春秋時國名。在今河南省項城縣東北
(Hình thanh: bộ 頁 chỉ phần đầu, 工 là thanh âm; nghĩa gốc: phần sau cổ)
(形聲。从頁,工聲。从頁,與頭有關。本義:脖子的後部)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cổ người nói chung, phần nối đầu và thân, như 'cổ' trong tiếng Việt.
泛指人頸
Từ tiếng Việt gần nghĩa
