Bản dịch của từ 頊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên rút gọn của vị vua cổ đại “Chuyên Hư”, nhớ như vua xưa lo lắng buồn phiền (hư như lo lắng)

古帝“顓頊”的省稱,見“顓”。

Ví dụ
02

Họ (tên họ trong tiếng Trung)

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

頊
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,頁
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép