Bản dịch của từ 頌 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

sòng
01

Xem chữ “” (tức tụng, ca ngợi, tán dương như trong câu tụng ca)

见“颂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

頌
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỤNG】
Các biến thể:
容, 訟, 颂, 𩔜
Hình thái radical:
⿰,公,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép