Bản dịch của từ 頍 trong tiếng Việt
頍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
頍 (Danh từ)
【kuǐ】
01
Đỉnh mũ nhọn như mũi tên (gợi nhớ hình ảnh mũi nhọn trên đầu mũ)
帽顶尖尖(一说前倾)的样子:“有~者弁,实维伊何。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trang sức dùng để buộc tóc và giữ mũ cổ xưa (giúp nhớ hình ảnh chiếc kẹp tóc cổ)
古代用以束发固冠的发饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hành động ngẩng đầu lên (dễ nhớ như 'khui' đầu lên nhìn)
抬头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
