Bản dịch của từ 頍弁 trong tiếng Việt

頍弁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǐ

ㄎㄨㄟˇN/AN/AN/A

頍弁 (Danh từ)

kuǐ biàn
01

Mũ miện, vật đội đầu tượng trưng cho quyền uy hoặc danh dự

指冠冕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 頍弁

kuǐ

biàn

Các từ liên quan

頍然
頍缨
弁丁
弁兵
弁冕
頍
Bính âm:
【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【KHUY】
Các biến thể:
𩒩, 𩓗
Hình thái radical:
⿰,支,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép