ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
頎
Bảng phân tích âm vị 頎
Qí
Thân hình cao ráo, dáng người thon dài như cây tre vươn cao (nhớ câu 'kỳ dài như tre').
身子高:~長。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép