Bản dịch của từ 頏 trong tiếng Việt
頏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háng | ㄏㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
頏 (Động từ)
【háng】
01
Xem chữ “颃” (chỉ hành động bay xuống hoặc hướng xuống).
见“颃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【háng】【ㄏㄤˊ】【HÁNG】
- Các biến thể:
- 亢, 吭, 颃
- Hình thái radical:
- ⿰,亢,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杭
䀪
蚢
妔
航
邟
絎
垳
吭
貥
裄
笐
䪱
須
顴
䫍
䫮
領
䫊
䪴
頸
頦
頻
䫵
靲
嵊
龃
愙
蒴
觤
鉂
𠍲
盝
㣯
溯
㬁
