ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
預
Bảng phân tích âm vị 預
Yù
Xem phần chú dẫn tại chữ “预” (dự) để dễ nhớ: dự là chuẩn bị trước, sắp xếp trước (như dự báo thời tiết).
见“预”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép