Bản dịch của từ 頑 trong tiếng Việt
頑

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
頑 (Danh từ)
(Chữ hình thanh, từ bộ 頁, âm 元; nghĩa gốc: khúc gỗ cứng khó chẻ) Gỗ cứng, khó chẻ như khúc gỗ ngoan cố
(形聲。從頁(xié),元聲。從頁。本義:難劈開的囫圇木頭)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cành nhỏ thẳng, thân cây cứng cáp, khó uốn cong
同本義
Người ngu dốt và cứng đầu, nhóm người ngoan cố không chịu thay đổi
愚頑之人;頑固派。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hung dữ, dữ tợn, khó gần
兇惡的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
頑 (Tính từ)
Hình tròn trịa, tròn trịa hoàn hảo như viên bi
引申爲渾圓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cứng đầu, không chịu phục tùng, bướng bỉnh
頑固,不馴服
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đầu óc chậm chạp, ngu ngốc, đần độn
頭腦遲鈍; 愚蠢
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cứng rắn, chắc chắn, khó phá vỡ
堅硬
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thô kệch, cùn, không sắc bén
粗鈍。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hung bạo, mạnh mẽ, dữ dội
強暴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kiên cường, bền bỉ, vững chắc
堅強
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
頑 (Động từ)
Chơi đùa, vui chơi, nô đùa (giống chữ 玩)
同「玩」。遊戲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tham lam, thèm muốn (thường dùng trong từ ghép)
貪。通「忨」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
