Bản dịch của từ 頒 trong tiếng Việt
頒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | N/A | N/A | N/A |
頒 (Động từ)
【bān】
01
Xem chữ “颁” (ban phát, công bố) – nhớ như việc ‘ban’ tặng quà, công bố tin tức.
见“颁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 攽, 䫞, 朌, 颁
- Hình thái radical:
- ⿰,分,頁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螌
搫
班
搬
褩
攽
癍
鳻
斒
般
斑
𠔯
䫩
䫔
顢
䫛
䫍
顩
䫶
䫤
頚
䫮
䫏
項
獊
鉨
睛
䍀
睝
跮
鉮
㷐
舝
愆
窢
䁉
