Bản dịch của từ 領 trong tiếng Việt
領

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
領 (Danh từ)
Cổ, phần nối đầu với thân, như cổ áo ôm sát cổ người
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điểm trọng yếu, phần cốt lõi, như nắm được ý chính trong câu chuyện
要領。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đường mòn trên núi, dốc núi, chỗ nối giữa hai đỉnh núi (sau viết là 嶺)
山道,山坡。後作「嶺」
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh) Chữ 領 gồm bộ 頁 (đầu) và thanh 令, nghĩa gốc là phần cổ, nơi đầu nối với thân, dễ nhớ như cổ áo (vùng cổ)
(形聲。从頁(xié),令聲。從「頁」,表示與頭有關。本義:脖子)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cổ áo, viền cổ áo, nơi ôm quanh cổ người, như cổ áo sơ mi
領子,衣領
Từ tiếng Việt gần nghĩa
領 (Động từ)
Chỉ huy, lãnh đạo, đứng đầu, như người đứng đầu dẫn dắt cả đoàn quân
統領,居上領導指揮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đảm nhiệm đồng thời nhiều chức vụ, kiêm nhiệm
兼任
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt được ý nghĩa hoặc nội dung
理解, 懂得
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dẫn dắt, dẫn đường, như người dẫn đoàn đi trước
帶領;引導
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quản lý, điều hành, trông nom, như người quản lý một khu vực hay công việc
治理
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhận lấy, tiếp nhận, như nhận lệnh hay nhận tiền bạc
接受, 受取
Từ tiếng Việt gần nghĩa
