Bản dịch của từ 頠 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

(Tính từ)

wěi
01

Yên tĩnh, lặng lẽ, không ồn ào

安静

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thanh thản, an nhiên như người ung dung tự tại

安祥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đầu cúi ngẩng thoải mái, như con chim uyển chuyển

头俯仰自如

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

頠
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UY】
Hình thái radical:
⿰危頁
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフフ一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép