Bản dịch của từ 頠 trong tiếng Việt
頠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
頠 (Tính từ)
【wěi】
01
Yên tĩnh, lặng lẽ, không ồn ào
安静
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thanh thản, an nhiên như người ung dung tự tại
安祥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đầu cúi ngẩng thoải mái, như con chim uyển chuyển
头俯仰自如
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
