Bản dịch của từ 頡 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

(Danh từ)

xié
01

Một loại chim, cũng chỉ chung sự bay bằng hai cánh giang rộng.

一种鸟,亦泛指两翼并用,展翅飞翔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

xié
01

Kẹp chặt, kẹp giữ.

夹持,夹紧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

頡
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,吉,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép