Bản dịch của từ 頣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

shěn
01

Nhìn người với ánh mắt ngẩng cao, như khi 'thẩm' mắt lên để dò xét.

扬眉看人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

頣
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
𩑪
Hình thái radical:
⿰,臣,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép