Bản dịch của từ 頨 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Đầu có hình dáng đẹp, trông cân đối và hài hòa như chiếc vũ (cái quạt) xinh xắn.

头形美好。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đầu kiểu trung tâm lõm xuống, bốn phía cao lên, giống như hình chiếc vũ; truyền thuyết nói rằng Khổng Tử có kiểu đầu này.

中间低,四周高的一种头形。传说孔子是这种头形。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

頨
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
𩑧
Hình thái radical:
⿰,羽,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép