Bản dịch của từ 頨 trong tiếng Việt
頨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
頨 (Tính từ)
【yǔ】
01
Đầu có hình dáng đẹp, trông cân đối và hài hòa như chiếc vũ (cái quạt) xinh xắn.
头形美好。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đầu kiểu trung tâm lõm xuống, bốn phía cao lên, giống như hình chiếc vũ; truyền thuyết nói rằng Khổng Tử có kiểu đầu này.
中间低,四周高的一种头形。传说孔子是这种头形。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
