Bản dịch của từ 頪 trong tiếng Việt
頪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèi | ㄌㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
頪 (Tính từ)
【lèi】
01
Những thứ giống nhau, sau này viết thành chữ “类” (loại giống, nhóm)
事物相似,后作“类”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Màu trắng tươi sáng như sữa (như màu trắng tươi của sữa)
鲜白貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bệnh tật, đau ốm (nhớ đến từ 'lệ' trong bệnh lệ)
疾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mắt nhìn không rõ, mờ mắt (giống như mắt bị mờ)
视不明。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
