Bản dịch của từ 頫 trong tiếng Việt
頫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
頫 (Động từ)
【fǔ】
01
Nghĩa mở rộng là thấp, cúi xuống (như trong câu văn cổ).
引申为低。《晋書•衛瓘傳》:“思字體之頫仰,舉大略而論旃。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cúi đầu xuống (như khi tỏ lòng kính trọng hoặc suy tư). Hình ảnh dễ nhớ như 'phủ đầu' xuống.
低头。后作“俯”。《説文•頁部》:“頫,低頭也。”《廣韻•麌韻》:“頫”,同“俯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 俯, 眺, 𨾾, 䫍, 𫖯
- Hình thái radical:
- ⿰,兆,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丶乚丿丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椨
盙
鬴
腐
俯
抚
拊
釡
㕮
捬
焤
釜
顑
頞
顒
領
䫠
䫦
頂
顧
頙
頌
顝
䫰
漒
稴
蝢
踐
磎
撫
踝
䎫
趜
蝳
㠗
㵧
