Bản dịch của từ 頬 trong tiếng Việt
頬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiá | ㄐㄧㄚˊ | j | ia | thanh sắc |
頬 (Danh từ)
【jiá】
01
Má (phần bên mặt)
Variant of 頰|颊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 頰, 颊
- Hình thái radical:
- ⿰夹頁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袷
䕛
扴
㪴
䩡
䀹
蛱
㔠
猰
唊
郏
郟
顉
䫚
類
䪳
顖
領
顀
頯
䫲
頕
䫡
䫢
撤
𠄜
潠
緫
嬈
墵
鳽
镕
鄷
撸
凜
磉
