Bản dịch của từ 頮 trong tiếng Việt
頮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
頮 (Động từ)
【huì】
01
Rửa mặt, tắm rửa mặt sạch sẽ (như khi ta rửa mặt để tươi tỉnh)
洗臉。後作“沬”。《玉篇•水部》:“頮,洒面也。”又“沬,同頮。”《書•顧命》:“甲子,王乃洮頮水。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 沬, 颒, 𩒌, 𩔁
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,水,廾,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丿丶一丿丨一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞧
恚
篲
𠃐
湏
殨
會
㨤
缋
䕇
蟪
阓
䫯
頭
䫘
䪱
䫮
顥
䫊
頗
顎
䫩
頪
頾
䯙
濸
氅
穆
䳆
霒
曆
瘭
㙴
𠏿
餛
䃞
