Bản dịch của từ 頯然 trong tiếng Việt

頯然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

頯然 (Tính từ)

kuí rán
01

Âm thanh cao vang, rõ ràng như tiếng reo lên, thể hiện sự nổi bật, phô bày rõ ràng.

高亢显露貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 頯然

kuí

rán

Các từ liên quan

然不
然且
然乃
然信
然则
頯
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỸ】
Các biến thể:
頄, 𩒶, 𩓚
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶一ノ丨一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép