ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
頯然
Bảng phân tích âm vị 頯
Kuí
Âm thanh cao vang, rõ ràng như tiếng reo lên, thể hiện sự nổi bật, phô bày rõ ràng.
高亢显露貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kuí
頯
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép