Bản dịch của từ 頰 trong tiếng Việt
頰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiá | ㄐㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
頰 (Danh từ)
【jiá】
01
Má, gò má (như trong câu 'má hồng như hoa')
见“颊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 脥, 頬, 颊, 𩔯, 𩠗, 𩠣
- Hình thái radical:
- ⿰,夾,頁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノ丶ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恝
䀹
㼪
蛱
荚
鋏
铗
戞
袷
颊
鴶
䀫
領
頓
顨
䫨
䫇
䪸
顑
顦
顚
䫬
䫦
䫴
駨
螣
鮄
𠁙
𠆒
憼
䞻
輹
廧
盥
鵖
劒
