Bản dịch của từ 頵 trong tiếng Việt
頵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
頵 (Danh từ)
【jūn】
01
Tên người trong sách cổ, ví dụ như tên một vị quân chủ nước Sở (dễ nhớ như 'quân' trong 'vua quân')
人名。《玉篇•頁部》:“頵,楚君名。”
Ví dụ
02
Hình dáng đầu to, to như cái 'quân' cờ (dễ nhớ vì 'quân' cờ thường to và nổi bật)
頭大貌。《説文•頁部》:“頵,頭頵頵大也。”《集韻•諄韻》:“頵,頭大皃。”
Ví dụ
