Bản dịch của từ 頶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Mũi cao, nhọn như chiếc hồ (giống chữ 'hồ' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì mũi cao như cái hồ nhỏ nhô lên trên mặt).

鼻子高的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

頶
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿰,告,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨乚一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép