Bản dịch của từ 頷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

hàn
01

Xương hàm, cằm (nhớ câu: 'hàm răng cằm nở')

见“颔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

頷
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀM】
Các biến thể:
頜, 颔, 𩩂, 𩩊
Hình thái radical:
⿰,含,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép