Bản dịch của từ 頹 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

tuí
01

Giống chữ “”, nghĩa là suy sụp, đổ nát (như cây cối héo úa, công trình đổ vỡ). Dễ nhớ: “tuỳ” như “tuột dốc” không phanh.

同“颓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

頹
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【TUỲ】
Các biến thể:
隤, 頺, 頽, 颓
Hình thái radical:
⿰,禿,頁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép