ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
頽
Bảng phân tích âm vị 頽
Tuí
Xem chữ “颓” (nghĩa là suy tàn, đổ nát). Dễ nhớ: 'tuí' như 'tuột dốc', tượng trưng cho sự suy sụp.
见“颓”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép