Bản dịch của từ 顀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chuí
01

Trán nhô ra, giống như trán lồi lên trước mặt (nhớ câu 'trán truy nhô' để dễ liên tưởng).

前额突出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xương sống, phần xương nối liền các đốt sống (giống như cái trụ nâng đỡ cơ thể).

脊椎骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

顀
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【TRUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,隹,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一一一丨一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép