Bản dịch của từ 顁 trong tiếng Việt
顁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
顁 (Danh từ)
【dìng】
01
Cái trán, phần trên mặt mà ta thường hay sờ khi nghĩ ngợi (nhớ câu 'trán đính sáng như đèn').
同“定”,额头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
- Các biến thể:
- 定, 頂
- Hình thái radical:
- ⿰,定,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚一丨一丿丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飣
锭
磸
饤
錠
鋌
钉
㝎
碠
忊
蝊
啶
䫔
䪾
䫧
䪳
頁
顡
頹
頬
䫡
䫁
頡
䫇
𠓽
䑁
壐
膺
懠
賺
癉
㲲
繉
䗨
磯
磾
