ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
顅
Bảng phân tích âm vị 顅
Qiān
Tóc mai rụng, như kiểu tóc bị rụng từng mảng (gợi nhớ 'thiên tóc' dễ rụng).
鬓发脱落的样子。
Dài (cổ): ví dụ như trong câu “số lượng dài cổ”.
长(颈):“数目~脰。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép