Bản dịch của từ 顆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

(Danh từ)

01

Thường dùng để đếm các vật hình tròn hoặc dạng hạt như hạt gạo, hạt đậu (dễ nhớ như “hạt khố” nhỏ xíu)

多用於圓形或粒狀物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ví dụ như: ba hạt đậu vàng; hai hạt đậu xanh (dùng để đếm hạt nhỏ)

如:三顆黃豆;兩顆綠豆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

顆
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHỐ】
Các biến thể:
䂺, 颗
Hình thái radical:
⿰,果,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép