Bản dịch của từ 顆 trong tiếng Việt
顆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
顆 (Danh từ)
【kē】
01
Thường dùng để đếm các vật hình tròn hoặc dạng hạt như hạt gạo, hạt đậu (dễ nhớ như “hạt khố” nhỏ xíu)
多用於圓形或粒狀物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ví dụ như: ba hạt đậu vàng; hai hạt đậu xanh (dùng để đếm hạt nhỏ)
如:三顆黃豆;兩顆綠豆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
