Bản dịch của từ 顉 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣˉN/AN/AN/A

(Động từ)

qīn
01

Gật đầu chào hỏi (như kiểu gật đầu nhẹ nhàng khi gặp nhau)

点头:“迎于门,~之而已。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lắc đầu (như lúc hát hoặc múa, lắc đầu theo nhịp điệu)

摇(头):“~其颐,则歌合律;捧其手,则舞应节。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

顉
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣˉ】【KHÂM】
Các biến thể:
頜, 顩
Hình thái radical:
⿰,金,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép