ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
顋斗
Bảng phân tích âm vị 顋
Sāi
Má; phần má gần hàm (khe má/chép má) — từ cổ chỉ hai bên gò má, thường gặp trong văn cổ và ca dao
腮颊。。元.赵君祥.新水令.枕痕一线玉生春套.绣针儿怕待亲曲:「绣针儿怕待亲,腮斗儿粉香褪。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sāi
顋
dòu
斗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép