Bản dịch của từ 顋腺 trong tiếng Việt
顋腺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | s | ai | thanh ngang |
顋腺 (Danh từ)
【sāi xiàn】
01
Tuyến mang tai (tuyến nước bọt lớn nằm trước và dưới tai) — còn gọi là 'tai hạ tuyến'
亦称为「耳下腺」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tuyến nước bọt mang tai (tuyến tiết nước bọt lớn nằm ở trước và dưới tai), tiết dịch có amylase và chất nhầy, giúp phân giải tinh bột và bôi trơn thức ăn
分泌唾液的腺体。位于外耳下方,分泌唾液至口腔,内含淀粉酶及黏液素,帮助淀粉分解,并润滑食物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顋腺
sāi
顋
xiàn
腺
