Bản dịch của từ 顎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

è
01

Xương hàm, phần dưới của mặt dùng để nhai (nhớ câu: 'Ác cắn hàm' để liên tưởng đến hàm răng).

见“颚”。

Ví dụ
顎
Bính âm:
【è】【ㄜˊ】【ÁC】
Các biến thể:
䫷, 颚, 𩒕, 𩕦, 𩖀
Hình thái radical:
⿰,咢,頁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フ一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép